Doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn bằng tài sản số trong nền kinh tế số Việt Nam

Doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn bằng tài sản số?

25 lượt xem 20 phút đọc

Đề xuất cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn bằng tài sản số đang tạo ra một câu hỏi lớn: liệu tài sản vô hình, tài sản số, tài sản ảo hay quyền sở hữu trí tuệ có thể trở thành “tài sản bảo đảm” thực sự trong hệ thống tín dụng Việt Nam hay không?

Vấn đề này không chỉ liên quan đến crypto. Nó chạm vào một điểm nghẽn lâu năm của khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa: có hoạt động kinh doanh, có dữ liệu, có khách hàng, có công nghệ, nhưng lại thiếu bất động sản hoặc tài sản hữu hình để thế chấp khi cần vốn.

Nếu được thiết kế đúng, chính sách này có thể mở thêm cửa tín dụng cho startup công nghệ, doanh nghiệp số, doanh nghiệp sở hữu phần mềm, nhãn hiệu, dữ liệu, khoản phải thu hoặc tài sản hình thành trong tương lai. Nhưng nếu triển khai vội, nó cũng có thể tạo ra rủi ro định giá, tranh chấp pháp lý và nợ xấu mới.

Đề xuất mới có gì đáng chú ý?

Đề xuất mở rộng tài sản bảo đảm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa
Dự thảo chính sách mở rộng cách nhìn về tài sản bảo đảm, từ hữu hình sang quyền tài sản, sở hữu trí tuệ và tài sản số.

Theo bài viết của Dân trí, Bộ Tài chính đang lấy ý kiến dự thảo Luật Hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa sửa đổi. Một điểm đáng chú ý trong dự thảo là cơ chế khuyến khích tổ chức tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vay trên cơ sở đa dạng hóa tài sản bảo đảm.

Thay vì chủ yếu dựa vào bất động sản, dự thảo đề cập nhiều nhóm tài sản khác: động sản, tài sản hình thành trong tương lai, quyền tài sản, quyền sở hữu trí tuệ, tài sản vô hình, tài sản số, tài sản ảo và các tài sản hợp pháp khác theo quy định pháp luật.

Điểm mới nằm ở tư duy tín dụng. Nếu trước đây tài sản bảo đảm thường được hiểu theo nghĩa “cầm nắm được”, thì cách tiếp cận mới thừa nhận rằng giá trị doanh nghiệp hiện đại ngày càng nằm trong dữ liệu, phần mềm, thương hiệu, hệ thống phân phối, hợp đồng, bằng sáng chế, mã nguồn, tài khoản số hoặc các quyền tài sản có thể xác lập và chuyển giao.

Tuy nhiên, “được đề xuất” không đồng nghĩa với “ngay lập tức được vay bằng coin, token hoặc ví crypto”. Đây vẫn là dự thảo chính sách, cần được Quốc hội xem xét và cần hệ thống văn bản hướng dẫn chi tiết nếu được thông qua.

Vì sao doanh nghiệp nhỏ và vừa khó tiếp cận vốn?

Điểm nghẽn tín dụng của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam
Thiếu tài sản bảo đảm, dữ liệu tài chính chưa minh bạch và dòng tiền biến động là rào cản lớn với SME.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa là nhóm chiếm phần lớn số lượng doanh nghiệp tại Việt Nam. Theo thông tin được Dân trí dẫn từ Bộ Tài chính, khu vực này chiếm hơn 98% tổng số doanh nghiệp, nhưng tỷ trọng dư nợ dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ duy trì khoảng 19-20% tổng dư nợ toàn nền kinh tế.

Khoảng cách này phản ánh một nghịch lý quen thuộc: nhóm doanh nghiệp đông nhất, tạo nhiều việc làm và đóng vai trò quan trọng trong kinh tế tư nhân lại thường gặp khó nhất khi cần vốn chính thức.

Nguyên nhân không chỉ nằm ở phía ngân hàng. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa có quy mô vốn mỏng, dòng tiền biến động, báo cáo tài chính chưa đủ minh bạch, dữ liệu quản trị chưa chuẩn hóa và thiếu tài sản bảo đảm có tính thanh khoản cao.

Với mô hình tín dụng truyền thống, bất động sản thường là tài sản bảo đảm “dễ hiểu” nhất: có giấy tờ, có thị trường, có quy trình định giá, có cơ chế xử lý khi phát sinh nợ xấu. Trong khi đó, một phần mềm, một nhãn hiệu, một bộ dữ liệu khách hàng, một tài khoản doanh thu trên nền tảng số hoặc tài sản mã hóa lại khó định giá, khó kiểm soát và khó xử lý hơn nhiều.

Chính vì vậy, đề xuất mở rộng tài sản bảo đảm không phải là câu chuyện “nới lỏng cho vay” đơn giản. Nó là bài toán xây dựng hạ tầng pháp lý và hạ tầng dữ liệu để ngân hàng có thể nhìn thấy giá trị thật của doanh nghiệp.

Tài sản số, tài sản ảo và tài sản vô hình khác nhau thế nào?

Phân biệt tài sản số tài sản ảo tài sản vô hình và tài sản mã hóa
Không nên gộp mọi khái niệm thành một nhóm; mỗi loại tài sản cần tiêu chí pháp lý và định giá riêng.

Trong thảo luận chính sách, cần phân biệt rõ các khái niệm thường bị gộp chung.

Tài sản vô hình là nhóm rộng, bao gồm những tài sản không có hình thái vật chất nhưng có thể tạo ra lợi ích kinh tế. Ví dụ: thương hiệu, quyền sở hữu trí tuệ, phần mềm, bí quyết kỹ thuật, giấy phép, hợp đồng, dữ liệu, quyền khai thác hoặc lợi thế thương mại.

Tài sản số thường được hiểu là tài sản tồn tại, được tạo lập, lưu trữ, xác lập hoặc chuyển giao trong môi trường số. Nó có thể bao gồm dữ liệu, tài khoản, sản phẩm số, phần mềm, quyền truy cập, tài sản token hóa hoặc các đối tượng số có giá trị kinh tế.

Tài sản ảo là khái niệm nhạy cảm hơn vì có thể bao gồm vật phẩm trong môi trường trực tuyến, token, tài sản trong game, tài sản trên nền tảng số hoặc các đơn vị giá trị được cộng đồng/người dùng chấp nhận trong một hệ sinh thái nhất định.

Tài sản mã hóa là một phần của bức tranh này, thường gắn với blockchain, token, ví số, sàn giao dịch và cơ chế xác lập quyền sở hữu bằng khóa mật mã. Đây cũng là nhóm có rủi ro biến động giá, rủi ro pháp lý và rủi ro lưu ký cao nhất.

Vì vậy, khi nói doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn bằng tài sản số, không nên hiểu theo nghĩa hẹp là “mang crypto đi thế chấp”. Chính sách, nếu đi vào thực tế, nhiều khả năng sẽ phải phân tầng tài sản theo mức độ pháp lý, khả năng định giá, khả năng phong tỏa, khả năng chuyển nhượng và khả năng xử lý khi khoản vay gặp vấn đề.

Cơ hội cho startup công nghệ và doanh nghiệp số

Startup công nghệ dùng tài sản trí tuệ phần mềm và dữ liệu để tiếp cận vốn
Với doanh nghiệp số, giá trị có thể nằm ở mã nguồn, dữ liệu, hợp đồng thuê bao và quyền sở hữu trí tuệ.

Nếu được thiết kế cẩn trọng, cơ chế này có thể đặc biệt có ích với các doanh nghiệp công nghệ.

Một startup SaaS có thể chưa có nhà xưởng hay bất động sản, nhưng có mã nguồn, sản phẩm phần mềm, hợp đồng thuê bao, dữ liệu doanh thu định kỳ và quyền sở hữu trí tuệ. Một doanh nghiệp thương mại điện tử có thể không sở hữu nhiều tài sản cố định, nhưng có dòng tiền từ gian hàng, dữ liệu khách hàng, hệ thống vận hành và khoản phải thu. Một doanh nghiệp sáng tạo có thể có nhãn hiệu, bản quyền, tài sản nội dung hoặc cộng đồng người dùng.

Trong nền kinh tế số, những tài sản này đôi khi phản ánh sức khỏe doanh nghiệp tốt hơn một mảnh đất đứng tên chủ doanh nghiệp. Nếu hệ thống tín dụng chỉ nhìn tài sản hữu hình, nhiều doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng sẽ bị khóa ngoài nguồn vốn chính thức.

Ở góc độ chính sách, mở rộng tài sản bảo đảm cũng phù hợp với tinh thần thúc đẩy kinh tế tư nhân, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh. Doanh nghiệp nhỏ và vừa muốn tham gia chuỗi giá trị, xuất khẩu, đáp ứng tiêu chuẩn ESG hay đầu tư công nghệ đều cần vốn trung và dài hạn. Không thể yêu cầu doanh nghiệp số hóa mạnh hơn nhưng lại chỉ cấp tín dụng dựa trên tài sản kiểu cũ.

Nhưng rủi ro nằm ở định giá và xử lý tài sản

Rủi ro định giá và xử lý tài sản số trong tín dụng ngân hàng
Tài sản số cần cơ chế định giá, lưu ký, phong tỏa và xử lý rủi ro riêng.

Câu hỏi khó nhất là: ngân hàng sẽ định giá tài sản số như thế nào?

Với bất động sản, dù thị trường có biến động, vẫn có hệ thống hồ sơ, giá tham chiếu, quy hoạch, giao dịch, thẩm định và cơ chế phát mại. Với tài sản số, giá trị có thể thay đổi rất nhanh, phụ thuộc vào nền tảng, quyền kiểm soát kỹ thuật, thanh khoản thị trường, tranh chấp sở hữu và rủi ro bảo mật.

Ví dụ, một bộ dữ liệu khách hàng chỉ có giá trị nếu việc thu thập, lưu trữ và khai thác tuân thủ pháp luật về dữ liệu cá nhân. Một mã nguồn chỉ có giá trị nếu quyền sở hữu rõ ràng, không vướng tranh chấp bản quyền, không phụ thuộc hoàn toàn vào một nhóm lập trình viên đã rời công ty. Một token có thể mất giá mạnh chỉ trong vài ngày. Một tài khoản doanh thu trên nền tảng số có thể bị khóa nếu vi phạm chính sách nền tảng.

Do đó, tài sản số không thể được xử lý bằng tư duy “có tài sản là cho vay”. Nó cần khung quản trị riêng: xác lập quyền sở hữu, định giá độc lập, kiểm toán kỹ thuật, lưu ký an toàn, cơ chế phong tỏa/chuyển giao, giới hạn tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản và phương án xử lý khi tài sản mất thanh khoản.

Đây là lý do các tổ chức tín dụng có thể vẫn thận trọng ngay cả khi luật cho phép. Luật mở cửa, nhưng ngân hàng chỉ thực sự cho vay khi rủi ro có thể đo lường và kiểm soát.

Ba điều kiện để chính sách đi vào thực tế

Ba điều kiện để tài sản số trở thành tài sản bảo đảm tín dụng
Định nghĩa pháp lý, hạ tầng định giá đăng ký và cơ chế chia sẻ rủi ro là ba điều kiện then chốt.

Thứ nhất, cần có định nghĩa pháp lý đủ rõ. Tài sản số, tài sản ảo, tài sản mã hóa, dữ liệu, quyền tài sản và tài sản vô hình không nên bị trộn thành một nhóm chung. Mỗi loại tài sản cần tiêu chí nhận diện, điều kiện hợp pháp và mức độ được chấp nhận làm bảo đảm.

Thứ hai, cần hạ tầng định giá và đăng ký. Nếu một tài sản không thể được ghi nhận, xác minh quyền sở hữu, định giá và cập nhật trạng thái, ngân hàng rất khó nhận làm tài sản bảo đảm. Với tài sản số, câu chuyện còn bao gồm lưu ký, bảo mật khóa, kiểm tra nguồn gốc tài sản và phòng chống rửa tiền.

Thứ ba, cần cơ chế chia sẻ rủi ro. Doanh nghiệp nhỏ và vừa vốn đã có hồ sơ tín dụng yếu hơn doanh nghiệp lớn. Nếu muốn mở rộng tín dụng cho nhóm này, quỹ bảo lãnh tín dụng, Quỹ Phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa, bảo hiểm tín dụng, dữ liệu thuế, dữ liệu hóa đơn điện tử và hệ thống chấm điểm tín dụng cần hoạt động hiệu quả hơn.

Nếu thiếu ba điều kiện này, chính sách có thể chỉ dừng ở nguyên tắc đẹp trên giấy. Doanh nghiệp kỳ vọng nhiều, nhưng ngân hàng vẫn không dám giải ngân vì không có công cụ kiểm soát rủi ro.

Doanh nghiệp Việt Nam nên chuẩn bị gì?

Doanh nghiệp nhỏ và vừa chuẩn bị hồ sơ tài sản số để tiếp cận tín dụng
Doanh nghiệp cần chuẩn hóa báo cáo tài chính, quyền sở hữu trí tuệ và quản trị bảo mật tài sản số.

Doanh nghiệp không nên chờ luật thông qua rồi mới chuẩn bị. Nếu muốn tài sản vô hình hoặc tài sản số được nhìn nhận như một phần năng lực tín dụng, doanh nghiệp cần bắt đầu từ quản trị nền tảng.

Trước hết, cần chuẩn hóa báo cáo tài chính, dòng tiền và dữ liệu doanh thu. Tài sản số chỉ có ý nghĩa khi nó gắn với khả năng tạo tiền thật. Một phần mềm có người dùng trả phí, một nhãn hiệu có doanh thu ổn định, một hợp đồng có dòng tiền rõ ràng sẽ thuyết phục hơn nhiều so với một “ý tưởng công nghệ” chưa được kiểm chứng.

Tiếp theo, cần làm rõ quyền sở hữu trí tuệ. Mã nguồn, thiết kế, nội dung, nhãn hiệu, dữ liệu, hợp đồng với freelancer hoặc đối tác công nghệ cần có hồ sơ pháp lý đầy đủ. Nhiều startup mất điểm tín dụng không phải vì sản phẩm kém, mà vì không chứng minh được tài sản đó thực sự thuộc về mình.

Cuối cùng, cần quản trị rủi ro tài sản số. Nếu doanh nghiệp nắm giữ tài sản mã hóa, token hoặc tài sản trên nền tảng số, cần có chính sách lưu ký, phân quyền, ghi nhận kế toán, kiểm soát truy cập, bảo mật khóa và bằng chứng giao dịch. Với ngân hàng, tính minh bạch thường quan trọng hơn câu chuyện tăng trưởng.

Không nên biến tài sản số thành “đường tắt” vay vốn

Tài sản số không phải đường tắt để vay vốn thiếu kiểm soát
Tín dụng vẫn phải dựa trên dòng tiền, khả năng trả nợ, minh bạch và phương án kinh doanh.

Điểm cần thận trọng là không nên quảng bá chính sách này như một cách dễ dàng để vay tiền bằng crypto hoặc tài sản ảo.

Doanh nghiệp nhỏ và vừa cần vốn, nhưng tín dụng vẫn phải dựa trên khả năng trả nợ, dòng tiền, phương án kinh doanh và mức độ minh bạch. Tài sản bảo đảm chỉ là một phần của quyết định tín dụng. Nếu doanh nghiệp không có dòng tiền ổn định, tài sản số biến động mạnh có thể làm rủi ro lớn hơn thay vì giảm rủi ro.

Ở chiều ngược lại, ngân hàng cũng không nên bỏ qua cơ hội này. Nếu chỉ nhìn bất động sản, hệ thống tín dụng sẽ khó phục vụ nền kinh tế số. Các doanh nghiệp có tài sản trí tuệ, dữ liệu, phần mềm, hợp đồng số và doanh thu trên nền tảng cần một mô hình đánh giá phù hợp hơn.

Cách tiếp cận hợp lý là thử nghiệm có kiểm soát: bắt đầu với nhóm tài sản dễ xác minh hơn như quyền sở hữu trí tuệ, khoản phải thu, hợp đồng có dòng tiền, phần mềm có doanh thu, tài sản hình thành trong tương lai; sau đó mới mở rộng sang các nhóm tài sản có biến động và rủi ro kỹ thuật cao hơn.

Kết luận

Từ tài sản số đến năng lực tín dụng của doanh nghiệp nhỏ và vừa
Tài sản số chỉ có ý nghĩa tín dụng khi có hồ sơ, quyền sở hữu rõ và khả năng kiểm chứng.

Đề xuất cho doanh nghiệp nhỏ và vừa vay vốn bằng tài sản số là tín hiệu đáng chú ý trong quá trình cập nhật khung pháp lý cho kinh tế tư nhân và kinh tế số. Nó cho thấy chính sách đang bắt đầu nhìn nhận rằng giá trị doanh nghiệp hiện đại không chỉ nằm trong đất đai, nhà xưởng hay máy móc.

Nhưng đây không phải “tấm vé thông hành” để mọi tài sản ảo đều có thể trở thành tài sản thế chấp. Muốn chính sách đi vào thực tế, Việt Nam cần định nghĩa pháp lý rõ, cơ chế định giá đáng tin cậy, hạ tầng lưu ký/đăng ký an toàn và hệ thống chia sẻ rủi ro cho tổ chức tín dụng.

Với doanh nghiệp nhỏ và vừa, bài học thực tế là: hãy biến tài sản số thành tài sản có hồ sơ, có quyền sở hữu rõ, có dòng tiền và có khả năng kiểm chứng. Khi đó, tài sản số mới có thể trở thành một phần của năng lực tín dụng, thay vì chỉ là một khái niệm hấp dẫn trên giấy.

Theo dõi
Thông báo của
guest
0 Góp ý
Cũ nhất
Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
Phản hồi nội tuyến
Xem tất cả bình luận